越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thân thiện” (1)
thân thiện

英语
形friendly
Cô ấy rất thân thiện với mọi người.
She is friendly to everyone.
相关词“thân thiện” (0)
未找到相关词。
短语“thân thiện” (9)
Môi trường làm việc thân thiện.
The working environment is friendly.
Cô ấy rất thân thiện với mọi người.
She is friendly to everyone.
Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
My neighbor is very friendly.
Ông chủ cửa hàng rất thân thiện.
The shop’s owner is very friendly.
Cô ấy luôn thân thiện với với người xung quanh.
Ứng dụng này rất thân thiện với người dùng.
Cư dân trong khu phố rất thân thiện.
The residents in the neighborhood are very friendly.
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
Friendly, sociable, responsible, faithful, honest, sincere.
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
Friendly, sociable, responsible, faithful, honest, sincere.
